字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谦悫
谦悫
Nghĩa
1.谦虚谨慎。
Chữ Hán chứa trong
谦
悫