字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谦柄
谦柄
Nghĩa
1.《易.系辞下》﹕"谦﹐德之柄也。"后以"谦柄"指谦逊的德行。
Chữ Hán chứa trong
谦
柄