字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨审
谨审
Nghĩa
1.慎重审察。 2.谨慎精细。
Chữ Hán chứa trong
谨
审