字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨察
谨察
Nghĩa
1.严密观察﹔谨慎考察。
Chữ Hán chứa trong
谨
察