字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨慎
谨慎
Nghĩa
对外界事物或自己的言行密切注意,以免发生不利或不幸的事情小心~。
Chữ Hán chứa trong
谨
慎