字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谨按 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨按
谨按
Nghĩa
1.引用论据﹑史实开端的常用语。 2.谓紧握在手。
Chữ Hán chứa trong
谨
按