字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨案
谨案
Nghĩa
1.慎查考。引用论据﹑史实开端的常用语。 2.详细案问。
Chữ Hán chứa trong
谨
案
谨案 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台