字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谨洁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨洁
谨洁
Nghĩa
1.虔敬洁净。 2.谓文辞谨严简洁。 3.谨身洁己。
Chữ Hán chứa trong
谨
洁