字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨洽
谨洽
Nghĩa
1.殷勤和善。谨﹐通"勤"。
Chữ Hán chứa trong
谨
洽