字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谨言慎行 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨言慎行
谨言慎行
Nghĩa
1.说话小心﹐行动谨慎。语本《礼记.缁衣》﹕"故言必虑其所终﹐而行必稽其所敝﹐则民谨于言而慎于行。"
Chữ Hán chứa trong
谨
言
慎
行