字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谨谢不敏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨谢不敏
谨谢不敏
Nghĩa
1.犹言敬谢不敏。用作自谦或推托之辞。不敏﹐不聪明﹐无能力。
Chữ Hán chứa trong
谨
谢
不
敏