字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谨钝
谨钝
Nghĩa
1.犹迟钝﹐鲁钝。
Chữ Hán chứa trong
谨
钝