字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谩藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谩藏
谩藏
Nghĩa
1.谓收藏东西不谨慎。谩﹐通"漫"。
Chữ Hán chứa trong
谩
藏