字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谬遁
谬遁
Nghĩa
1.谓进退诡诈。
Chữ Hán chứa trong
谬
遁