字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谭柄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谭柄
谭柄
Nghĩa
1.古人清谈时所执的拂尘。 2.谈话的资料。
Chữ Hán chứa trong
谭
柄