字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谯楼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谯楼
谯楼
Nghĩa
古代城门上建造的用以fdd8M的楼谯楼鼓角晚连营。
Chữ Hán chứa trong
谯
楼