字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谯门
谯门
Nghĩa
1.建有瞭望楼的城门。
Chữ Hán chứa trong
谯
门
谯门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台