字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谴祟
谴祟
Nghĩa
1.谓天或鬼神所显示于人的灾祸。
Chữ Hán chứa trong
谴
祟