字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谶悔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谶悔
谶悔
Nghĩa
1.认识了过去的错误或罪过而感觉痛心。谶﹐通"忏"。
Chữ Hán chứa trong
谶
悔