字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谶步
谶步
Nghĩa
1.指以谶术对天象灾变的推算。步﹐推步。
Chữ Hán chứa trong
谶
步