字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谶纬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谶纬
谶纬
Nghĩa
1.汉代流行的神学迷信。"谶"是巫师或方士制作的一种隐语或预言﹐作为吉凶的符验或征兆。"纬"指方士化的儒生编集起来附会儒家经典的各种著作。
Chữ Hán chứa trong
谶
纬