字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷圭
谷圭
Nghĩa
1.谓饰若粟文之圭。古代诸侯用以讲和或聘女的玉制礼器。
Chữ Hán chứa trong
谷
圭