字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谷帘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷帘
谷帘
Nghĩa
1.指庐山康王谷瀑布。其状如帘,故名。宋陈舜俞《庐山记》卷三载康王谷"有水帘飞泉,破岩而下者二三十派,其高不可计,其广七十余尺。陆鸿渐《茶经》第其水为天下第一"。 2.泛指如帘状的水流。
Chữ Hán chứa trong
谷
帘