字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谷梁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷梁
谷梁
Nghĩa
1.复姓。战国时鲁国有谷梁赤。 2.《春秋谷梁传》的省称。
Chữ Hán chứa trong
谷
梁