字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷牝
谷牝
Nghĩa
1.犹谷神。语本《老子》"谷神不死,是谓玄牝。"
Chữ Hán chứa trong
谷
牝