字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷璧
谷璧
Nghĩa
1.六瑞之一。古代子爵诸侯所执之玉。
Chữ Hán chứa trong
谷
璧