字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷碌碌
谷碌碌
Nghĩa
1.翻滚声。 2.形容转动灵活。
Chữ Hán chứa trong
谷
碌