字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谷芽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷芽
谷芽
Nghĩa
1.谷物的萌芽。 2.茶名。 3.经发芽干燥后供药用的稻谷。性温味甘﹐功能和胃醒脾﹐主治消化不良﹑食欲不佳等症。
Chữ Hán chứa trong
谷
芽