字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷贱伤农
谷贱伤农
Nghĩa
1.原指丰年商人抑低粮价﹐使农民利益受到损害◇泛指粮价过低﹐损害农民的利益。语本《汉书.食货志上》"籴甚贵伤民﹐甚贱伤农;民伤则离散﹐农伤则国贫。"
Chữ Hán chứa trong
谷
贱
伤
农