字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷造
谷造
Nghĩa
1.谓禾稼适应土性成长。
Chữ Hán chứa trong
谷
造