字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷饮
谷饮
Nghĩa
1.谓汲谷水而饮。多指山中隐居生活。
Chữ Hán chứa trong
谷
饮