字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谷驹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷驹
谷驹
Nghĩa
1.比喻不被任用的贤人。语本《诗.小雅.白驹》"皎皎白驹,在彼空谷。"毛传"宣王之末,不能用贤,贤者有乘白驹而去者。"孔颖达疏"言有乘皎皎然白驹而去之贤人,今在彼大谷之中矣。"
Chữ Hán chứa trong
谷
驹