字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
谷鲋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷鲋
谷鲋
Nghĩa
1.《易.井》"井谷射鲋。"孔颖达疏"《子夏传》云'井中虾?呼为鲋鱼也。'"后即以"谷鲋"指井中虾蟆。
Chữ Hán chứa trong
谷
鲋