字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豁然确斯
豁然确斯
Nghĩa
1.明白透彻。
Chữ Hán chứa trong
豁
然
确
斯
豁然确斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台