字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豁牙锯齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豁牙锯齿
豁牙锯齿
Nghĩa
1.喻器物边口残破缺损,形同锯齿。
Chữ Hán chứa trong
豁
牙
锯
齿