字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豌豆
豌豆
Nghĩa
又称小寒豆”。双子叶植物,豆科。一年生草本。植株光滑无毛。结荚果,种子圆形。中国各地广为栽培。嫩荚和嫩苗可作蔬菜,种子可食用或制淀粉。
Chữ Hán chứa trong
豌
豆