字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豌豆苗
豌豆苗
Nghĩa
1.蔬菜的一种。豌豆的嫩茎叶。
Chữ Hán chứa trong
豌
豆
苗