字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豕亥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豕亥
豕亥
Nghĩa
1.语本《吕氏春秋.察传》"有读史记者曰晋师三豕涉河。子夏曰非也,是己亥也。夫己与三相近,豕与亥相似。至于晋而问之,则曰晋师己亥涉河也。"后以"豕亥"谓书籍传写或刊印中的文字错误。
Chữ Hán chứa trong
豕
亥