字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豕韦
豕韦
Nghĩa
1.指豕韦氏。 2.星宿名。室宿的别名。
Chữ Hán chứa trong
豕
韦