字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
象搘
象搘
Nghĩa
1.古时以象牙做的掻头用具,亦用之为首饰。
Chữ Hán chứa trong
象
搘