字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豢养
豢养
Nghĩa
喂养(牲畜)。比喻收买并利用。
Chữ Hán chứa trong
豢
养