字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豢龙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豢龙
豢龙
Nghĩa
1.养龙。传说中本为氏名,亦借用为古官名。 2.古代名马。
Chữ Hán chứa trong
豢
龙