字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豤请
豤请
Nghĩa
1.恳切请求。豤,通"恳"。
Chữ Hán chứa trong
豤
请