字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豦呀
豦呀
Nghĩa
1.亦作"嬔"。 2.山谷空旷貌。
Chữ Hán chứa trong
豦
呀