字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豦豣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豦豣
豦豣
Nghĩa
1.亦作"嬝b"。 2.山谷空旷貌。 3.山石险峻貌。 4.犹闪烁。 5.中空貌。
Chữ Hán chứa trong
豦
豣