字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豦閜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豦閜
豦閜
Nghĩa
1.亦作"碎p"。 2.山石险峻貌。 3.犹闪烁。
Chữ Hán chứa trong
豦
閜