字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豧豯
豧豯
Nghĩa
1.亦作"豧礲"。 2.山谷深大貌。亦指空旷的山谷。
Chữ Hán chứa trong
豧
豯