字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
豨突 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豨突
豨突
Nghĩa
1.像野猪受惊而乱奔。比喻人之横冲直撞,流窜侵扰。
Chữ Hán chứa trong
豨
突