字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豨莶
豨莶
Nghĩa
1.药草名。一年生草本植物。中医以全草入药,有祛风湿﹑强筋骨等作用。
Chữ Hán chứa trong
豨
莶