字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豪吞
豪吞
Nghĩa
1.大口吞咽。 2.强横地侵占。
Chữ Hán chứa trong
豪
吞